Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 个子

个子

gè zi

HSK 2

Nghĩa

  • dáng người
  • chiều cao

Định nghĩa

个子指人的身高或物体的大小。

Từ "cá tử" dùng để chỉ chiều cao của con người hoặc kích thước của vật thể.

Cách dùng

常与“高”、“矮”、“大”、“小”等形容词搭配使用,表示身高或体积大小。

Thường kết hợp với các tính từ như "cao", "thấp", "lớn", "nhỏ" để chỉ chiều cao hoặc kích thước.

Ví dụ

  • 1 他是个高个子。(Anh ấy là một người cao lớn.)
  • 2 这个小个子男孩跑得很快。(Cậu bé thấp bé này chạy rất nhanh.)
  • 3 这棵树的个子真大。(Cái cây này kích thước thật lớn.)
  • 4 个子高的人容易打到篮板。(Người cao dễ dàng chạm tới bảng rổ.)
  • 5 你别笑他个子矮,他很有才。(Đừng cười anh ấy thấp, anh ấy rất tài năng.)
  • 6 这些苹果个子都不小。(Những quả táo này kích thước đều không nhỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome