个性
gè xìng
Nghĩa
- cá tính
Định nghĩa
指个体特有的、比较稳定的心理特征和行为方式的总和,也指事物独具的特点。
Là tổng thể những đặc điểm tâm lý và cách hành xử tương đối ổn định riêng của mỗi cá thể, cũng chỉ những nét đặc sắc riêng của sự vật.
Cách dùng
常用作名词,可以指人的性格特质,也可以指事物独有的特点。常与“有”、“很强”、“突出”等搭配。注意不要与“性格”完全等同,“个性”更强调独特性。
Thường dùng như danh từ, có thể chỉ đặc điểm tính cách của con người, cũng có thể chỉ nét riêng độc đáo của sự vật. Thường kết hợp với "có", "rất mạnh", "nổi bật". Lưu ý không hoàn toàn đồng nhất với "tính cách" (性格), "个性" nhấn mạnh tính độc đáo.
Ví dụ
- 1 她很有个性,从不随波逐流。 (Cô ấy rất cá tính, không bao giờ xuôi theo dòng chảy.)
- 2 每个人都有自己的个性,要尊重别人的不同。 (Mỗi người đều có cá tính riêng, cần tôn trọng sự khác biệt của người khác.)
- 3 这件衣服的设计很有个性,走在街上回头率很高。 (Thiết kế của chiếc áo này rất cá tính, đi trên phố tỷ lệ quay đầu nhìn rất cao.)
- 4 他个性内向,不喜欢参加社交活动。 (Anh ấy tính cách hướng nội, không thích tham gia các hoạt động xã hội.)
- 5 品牌需要塑造独特的个性才能吸引消费者。 (Thương hiệu cần tạo dựng cá tính riêng để thu hút người tiêu dùng.)
- 6 这孩子个性很强,不容易听别人的意见。 (Đứa trẻ này cá tính rất mạnh, không dễ nghe ý kiến của người khác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản