个案
gè àn
Nghĩa
- trường hợp cá biệt
Định nghĩa
指个别的、单独的案件或事例。常用于法律、医学、社会学等领域,指针对具体某个对象或事件的研究或处理。
Chỉ một vụ án hoặc trường hợp riêng lẻ, cá biệt. Thường dùng trong lĩnh vực pháp luật, y học, xã hội học, chỉ việc nghiên cứu hoặc xử lý đối với một đối tượng hoặc sự kiện cụ thể nào đó.
Cách dùng
一般作名词,常与“进行、处理、研究、分析”等动词搭配。在法律上指具体的诉讼案件,在医学上指具体的病例,在社会学上指个别的事例。
Thường được dùng như danh từ, hay kết hợp với các động từ như 'tiến hành, xử lý, nghiên cứu, phân tích'. Trong pháp luật chỉ một vụ kiện cụ thể, trong y học chỉ một ca bệnh cụ thể, trong xã hội học chỉ một trường hợp cá biệt.
Ví dụ
- 1 这个个案需要进一步调查。 (Trường hợp cá biệt này cần được điều tra thêm.)
- 2 医生正在讨论这个罕见病例的个案。 (Các bác sĩ đang thảo luận về ca bệnh hiếm gặp này.)
- 3 每个个案都有其独特性。 (Mỗi trường hợp cá biệt đều có tính độc đáo riêng.)
- 4 律师仔细研究了这个个案的所有细节。 (Luật sư đã nghiên cứu kỹ lưỡng mọi chi tiết của trường hợp cá biệt này.)
- 5 在心理学研究中,个案分析非常重要。 (Trong nghiên cứu tâm lý học, phân tích trường hợp cá biệt rất quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản