Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 丫头

丫头

yā tou

HSK 7–9

Nghĩa

  • con bé
  • đứa con gái

Định nghĩa

指女孩子,或对年轻女子的称呼,也用于长辈对晚辈女性的昵称。旧时也指婢女。

Chỉ con gái, hoặc cách gọi một người phụ nữ trẻ; cũng dùng như cách gọi thân mật của người lớn với con gái, cháu gái; thời xưa còn chỉ người hầu gái.

Cách dùng

多用于口语,带有亲昵或随意的语气。现代汉语中常用来称呼年轻女孩或女儿,也可作为恋人间的昵称。在古典文学中常指丫鬟。

Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật hoặc xuề xòa. Trong tiếng Hán hiện đại, thường dùng để gọi các cô gái trẻ hoặc con gái, cũng có thể dùng như biệt danh giữa các cặp đôi. Trong văn học cổ điển thường chỉ người hầu gái.

Ví dụ

  • 1 这个丫头真聪明。 (Cô bé này thật thông minh.)
  • 2 我们家那丫头今年上高中了。 (Con gái nhà tôi năm nay lên cấp ba rồi.)
  • 3 你这丫头,又调皮了! (Cái con bé này, lại nghịch ngợm rồi!)
  • 4 丫头,过来帮忙。 (Này cô bé, qua đây giúp một tay.)
  • 5 古代小说里,大户人家的丫头很多。 (Trong tiểu thuyết cổ đại, các nhà giàu có rất nhiều nha hoàn.)
  • 6 他叫她丫头,她也不生气。 (Anh ấy gọi cô ấy là 'nha đầu', cô ấy cũng không giận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome