Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 中

中

zhōng

HSK 3

Nghĩa

  • giữa, trung tâm
  • trong

Định nghĩa

指中间、中心、内部;也表示在某个范围或过程中。也用作中国的简称。

Chỉ ở giữa, trung tâm, bên trong; cũng biểu thị trong một phạm vi hoặc quá trình. Cũng được dùng như tên viết tắt của Trung Quốc.

Cách dùng

“中”是一个多义词。常用来表示空间上的中间位置,如“中间”;也表示在某个范围之内,如“空中”;还可以表示动作正在进行,如“研究中”。此外,“中”也是“中国”的简称,例如“中美关系”。在特定语境下读zhòng,表示“射中、正对”等意思,如“中奖”。

“中” là một từ đa nghĩa. Thường dùng để chỉ vị trí ở giữa trong không gian, như “中间” (ở giữa); cũng biểu thị trong một phạm vi nào đó, như “空中” (trên không); còn có thể biểu thị hành động đang diễn ra, như “研究中” (đang nghiên cứu). Ngoài ra, “中” cũng là tên viết tắt của “Trung Quốc”, ví dụ “中美关系” (quan hệ Trung-Mỹ). Trong ngữ cảnh cụ thể đọc là zhòng, biểu thị “trúng, trúng đích”, như “中奖” (trúng thưởng).

Ví dụ

  • 1 我在中间等你们。 (Tôi đứng ở giữa đợi các bạn.)
  • 2 空中飘着白云。 (Trên không trôi những đám mây trắng.)
  • 3 他在工作中,请勿打扰。 (Anh ấy đang làm việc, xin đừng làm phiền.)
  • 4 中国是一个伟大的国家。 (Trung Quốc là một đất nước vĩ đại.)
  • 5 他射中了靶心。 (Anh ấy bắn trúng hồng tâm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome