中介
zhōng jiè
Nghĩa
- trung gian
- môi giới
Định nghĩa
指在双方之间起联系或介绍作用的人或机构。也可以指通过这种方式进行的中介服务。
Người hoặc tổ chức đóng vai trò liên lạc hoặc giới thiệu giữa hai bên. Cũng có thể chỉ dịch vụ trung gian được thực hiện theo cách này.
Cách dùng
常用作名词,指介绍买卖双方、促成交易的人或机构,如房产中介、婚姻中介、留学中介等。也可以用作动词,表示从中介绍的意思,但较少见。
Thường dùng làm danh từ, chỉ người hoặc tổ chức giới thiệu giữa người mua và người bán, thúc đẩy giao dịch, như môi giới bất động sản, môi giới hôn nhân, môi giới du học, v.v. Cũng có thể dùng như động từ, mang nghĩa giới thiệu từ giữa, nhưng ít thấy.
Ví dụ
- 1 他是一名房产中介,专门帮助客户找房子。 (Anh ấy là một nhân viên môi giới bất động sản, chuyên giúp khách hàng tìm nhà.)
- 2 这种中介服务费很高。 (Phí dịch vụ trung gian loại này rất cao.)
- 3 我想找一家留学中介咨询申请流程。 (Tôi muốn tìm một trung tâm tư vấn du học để hỏi về quy trình nộp đơn.)
- 4 他们通过中介介绍认识了对方。 (Họ quen biết nhau qua người môi giới giới thiệu.)
- 5 这家公司是专门做婚姻中介的。 (Công ty này chuyên làm dịch vụ môi giới hôn nhân.)
- 6 中介人必须公平对待双方。 (Người trung gian phải đối xử công bằng với cả hai bên.)
- 7 在租房时,很多人选择直接找房东,而不是通过中介。 (Khi thuê nhà, nhiều người chọn liên hệ trực tiếp với chủ nhà thay vì thông qua trung gian.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.