Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 中医

中医

zhōng yī

HSK 5

Nghĩa

  • đông y
  • thầy thuốc đông y

Định nghĩa

中医,指中国传统医学,是研究人体生理、病理,以及疾病的诊断和防治等的一门学科。也指用中医理论和方法治病的医生。

Trung y, chỉ nền y học cổ truyền của Trung Quốc, là ngành khoa học nghiên cứu sinh lý, bệnh lý của cơ thể con người, cũng như chẩn đoán, phòng và trị bệnh. Cũng chỉ bác sĩ dùng lý luận và phương pháp của y học cổ truyền để chữa bệnh.

Cách dùng

这个词有两个主要意思:一是指中国传统医学体系,包括中医理论、诊断方法、治疗手段等;二是指从事中医工作的医生,即中医大夫。使用时需要根据上下文判断具体含义。在口语中,也常常简称'中医'。

Từ này có hai nghĩa chính: một là chỉ hệ thống y học cổ truyền của Trung Quốc, bao gồm lý luận, phương pháp chẩn đoán, biện pháp điều trị của Đông y; hai là chỉ bác sĩ làm việc trong lĩnh vực Đông y, tức thầy thuốc Đông y. Khi dùng cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa cụ thể. Trong khẩu ngữ, cũng thường gọi tắt là '中医'.

Ví dụ

  • 1 我奶奶一直很相信中医,生病了都先去看中医。 (Bà tôi luôn rất tin vào Đông y, mỗi khi bị bệnh đều đi khám thầy thuốc Đông y trước.)
  • 2 中医讲究“望闻问切”,通过观察和询问来了解病情。 (Đông y chú trọng "vọng văn vấn thiết", thông qua quan sát và hỏi han để hiểu tình trạng bệnh.)
  • 3 这位老中医有五十年的临床经验,医术很高明。 (Vị lão trung y này có năm mươi năm kinh nghiệm lâm sàng, y thuật rất cao minh.)
  • 4 中医和西医在治疗理念上有很大的不同。 (Đông y và Tây y có sự khác biệt lớn về quan niệm điều trị.)
  • 5 他最近在服用中药调理身体,他说还是中医比较适合他。 (Gần đây anh ấy đang uống thuốc Đông y để điều hòa cơ thể, anh ấy nói vẫn là Đông y phù hợp với anh ấy hơn.)
  • 6 很多外国人也开始学习中医,想要了解它的神秘之处。 (Nhiều người nước ngoài cũng bắt đầu học Đông y, muốn hiểu được sự thần bí của nó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome