中午
zhōng wǔ
Nghĩa
- buổi trưa
Định nghĩa
指白天十二点左右的时间,即中午。
Chỉ khoảng thời gian giữa ban ngày, khoảng 12 giờ trưa, tức là buổi trưa.
Cách dùng
常用作时间名词,表示一天的中间时段,一般指上午11点到下午1点之间。可以单独使用,也可以与其他词语搭配,如“中午饭”、“中午时间”。
Thường dùng như danh từ chỉ thời gian, biểu thị khoảng giữa của một ngày, thường chỉ khoảng từ 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với từ khác, như “cơm trưa” (中午饭), “thời gian buổi trưa” (中午时间).
Ví dụ
- 1 我中午十二点去吃午饭。 (Tôi đi ăn trưa lúc 12 giờ trưa.)
- 2 中午的太阳很热。 (Nắng buổi trưa rất nóng.)
- 3 你中午有空吗? (Bạn có rảnh buổi trưa không?)
- 4 我们中午在食堂见面吧。 (Chúng ta gặp nhau ở căng tin buổi trưa nhé.)
- 5 他中午喜欢睡一会儿午觉。 (Anh ấy thích ngủ trưa một chút vào buổi trưa.)
- 6 中午以后,天气变得更热了。 (Sau buổi trưa, thời tiết trở nên nóng hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản