Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 中午

中午

zhōng wǔ

HSK 1

Nghĩa

  • buổi trưa

Định nghĩa

指白天十二点左右的时间,即中午。

Chỉ khoảng thời gian giữa ban ngày, khoảng 12 giờ trưa, tức là buổi trưa.

Cách dùng

常用作时间名词,表示一天的中间时段,一般指上午11点到下午1点之间。可以单独使用,也可以与其他词语搭配,如“中午饭”、“中午时间”。

Thường dùng như danh từ chỉ thời gian, biểu thị khoảng giữa của một ngày, thường chỉ khoảng từ 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với từ khác, như “cơm trưa” (中午饭), “thời gian buổi trưa” (中午时间).

Ví dụ

  • 1 我中午十二点去吃午饭。 (Tôi đi ăn trưa lúc 12 giờ trưa.)
  • 2 中午的太阳很热。 (Nắng buổi trưa rất nóng.)
  • 3 你中午有空吗? (Bạn có rảnh buổi trưa không?)
  • 4 我们中午在食堂见面吧。 (Chúng ta gặp nhau ở căng tin buổi trưa nhé.)
  • 5 他中午喜欢睡一会儿午觉。 (Anh ấy thích ngủ trưa một chút vào buổi trưa.)
  • 6 中午以后,天气变得更热了。 (Sau buổi trưa, thời tiết trở nên nóng hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome