中华
Zhōng huá
Nghĩa
- Trung Hoa
Định nghĩa
中华指中国,也指中华民族或中国文化,是一个具有历史和文化意义的称呼。
Trung Hoa chỉ Trung Quốc, cũng chỉ dân tộc Trung Hoa hoặc văn hóa Trung Hoa, là một cách gọi mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa.
Cách dùng
中华通常用于正式或文学语境,表示中国或中华民族,常出现在如“中华民族”、“中华文化”等复合词中。
Trung Hoa thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, biểu thị Trung Quốc hoặc dân tộc Trung Hoa, thường xuất hiện trong các từ ghép như 'dân tộc Trung Hoa', 'văn hóa Trung Hoa'.
Ví dụ
- 1 中华文化源远流长。 (Văn hóa Trung Hoa có nguồn gốc lâu đời.)
- 2 我们是中华民族的儿女。 (Chúng tôi là con cháu của dân tộc Trung Hoa.)
- 3 中华大地风景如画。 (Đất nước Trung Hoa phong cảnh đẹp như tranh.)
- 4 他热爱中华美食。 (Anh ấy yêu thích ẩm thực Trung Hoa.)
- 5 中华医学博大精深。 (Y học Trung Hoa sâu rộng tinh vi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.