Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 中华民族

中华民族

Zhōng huá mín zú

HSK 5

Nghĩa

  • dân tộc Trung Hoa

Định nghĩa

中华民族是中国境内56个民族的总称,是一个政治、文化和历史概念,强调各民族在长期历史发展中形成的团结统一、多元一体的共同体。

Dân tộc Trung Hoa là tên gọi chung cho 56 dân tộc trong lãnh thổ Trung Quốc, là một khái niệm chính trị, văn hóa và lịch sử, nhấn mạnh cộng đồng thống nhất, đa dạng nhưng hợp nhất được hình thành qua quá trình phát triển lịch sử lâu dài.

Cách dùng

中华民族”常用于正式场合、政治文献、爱国主义教育、文学作品中,表示整体中华民族的身份认同。用法较为庄重,通常以单数形式出现,可与“伟大”、“复兴”、“团结”等词汇搭配。

“Dân tộc Trung Hoa” thường được dùng trong các dịp trang trọng, tài liệu chính trị, giáo dục lòng yêu nước, tác phẩm văn học, biểu thị bản sắc chung của dân tộc Trung Hoa. Cách dùng trang trọng, thường ở dạng số ít, có thể kết hợp với các từ như “vĩ đại”, “phục hưng”, “đoàn kết”.

Ví dụ

  • 1 中华民族是一个伟大的民族。 (Dân tộc Trung Hoa là một dân tộc vĩ đại.)
  • 2 实现中华民族的伟大复兴是全体中国人民的共同愿望。 (Hiện thực hóa sự phục hưng vĩ đại của dân tộc Trung Hoa là nguyện vọng chung của toàn thể nhân dân Trung Quốc.)
  • 3 中华民族有着悠久的历史和灿烂的文化。 (Dân tộc Trung Hoa có lịch sử lâu đời và nền văn hóa rực rỡ.)
  • 4 中华民族在困难面前展现了强大的团结精神。 (Dân tộc Trung Hoa đã thể hiện tinh thần đoàn kết mạnh mẽ trước khó khăn.)
  • 5 我们要增强中华民族的凝聚力。 (Chúng ta cần tăng cường sức mạnh đoàn kết của dân tộc Trung Hoa.)
  • 6 中华民族的儿女遍布世界各地。 (Con cháu dân tộc Trung Hoa có mặt khắp nơi trên thế giới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản