Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 中国

中国

Zhōng guó

HSK 1

Nghĩa

  • Trung Quốc

Định nghĩa

指中华人民共和国,位于东亚,是世界上人口最多的国家。

Chỉ nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, nằm ở Đông Á, là quốc gia đông dân nhất thế giới.

Cách dùng

“中国”是专有名词,用来指称中华人民共和国。它可以作主语、宾语、定语等,常与“人”、“话”、“菜”等搭配表示中国人、中国话、中国菜。

“中国” là danh từ riêng, dùng để chỉ nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ, thường kết hợp với “人”, “话”, “菜” để chỉ người Trung Quốc, tiếng Trung, món ăn Trung Quốc.

Ví dụ

  • 1 中国是一个伟大的国家。 (Trung Quốc là một đất nước vĩ đại.)
  • 2 我学习中文,我想去中国旅行。 (Tôi học tiếng Trung, tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.)
  • 3 中国的首都北京很美丽。 (Thủ đô của Trung Quốc là Bắc Kinh rất đẹp.)
  • 4 她是中国人。 (Cô ấy là người Trung Quốc.)
  • 5 我爱吃中国菜。 (Tôi thích ăn món Trung Quốc.)
  • 6 中国的历史非常悠久。 (Lịch sử Trung Quốc rất lâu đời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome