Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 中外

中外

zhōng wài

HSK 5

Nghĩa

  • trong và ngoài nước

Định nghĩa

中外指中国和外国,泛指国内和国外。

中外 có nghĩa là Trung Quốc và nước ngoài, rộng hơn là trong nước và ngoài nước.

Cách dùng

中外常作定语或状语,用于表示范围涵盖中国和外国、国内和国外,多用于正式或书面语。

中外 thường được dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ, biểu thị phạm vi bao gồm Trung Quốc và nước ngoài, trong nước và ngoài nước, hay dùng trong văn phong trang trọng hoặc viết.

Ví dụ

  • 1 这家公司吸引了大量中外游客。 (Công ty này thu hút rất nhiều du khách trong nước và nước ngoài.)
  • 2 中外科学家合作完成了这项研究。 (Các nhà khoa học Trung Quốc và nước ngoài đã hợp tác hoàn thành nghiên cứu này.)
  • 3 这个品牌在家电市场上中外闻名。 (Thương hiệu này nổi tiếng trong và ngoài nước trên thị trường đồ gia dụng.)
  • 4 中外文化交流促进了相互理解。 (Giao lưu văn hóa giữa Trung Quốc và nước ngoài thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.)
  • 5 这部电影在中外电影节上获得了多项大奖。 (Bộ phim này đã giành được nhiều giải thưởng lớn tại các liên hoan phim trong nước và quốc tế.)
  • 6 他是一位享誉中外的科学家。 (Ông ấy là một nhà khoa học nổi tiếng trong và ngoài nước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome