Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 中央

中央

zhōng yāng

HSK 6

Nghĩa

  • trung ương
  • trung tâm

Định nghĩa

指中心位置;也特指国家政权或全国性的领导机构。

Chỉ vị trí trung tâm; cũng đặc biệt chỉ chính quyền quốc gia hoặc cơ quan lãnh đạo toàn quốc.

Cách dùng

常用于指地理上的中心点,也常用于政治语境中表示中央政府或党的领导机构。可作名词或形容词。

Thường dùng để chỉ điểm trung tâm về địa lý, cũng thường dùng trong ngữ cảnh chính trị để chỉ chính phủ trung ương hoặc cơ quan lãnh đạo của đảng. Có thể làm danh từ hoặc tính từ.

Ví dụ

  • 1 广场在城市的中央。 (Quảng trường ở trung tâm thành phố.)
  • 2 中央领导同志出席了会议。 (Các đồng chí lãnh đạo trung ương đã dự họp.)
  • 3 这个问题必须由中央决定。 (Vấn đề này phải do trung ương quyết định.)
  • 4 中央气象台发布了台风预警。 (Đài khí tượng trung ương đã phát cảnh báo bão.)
  • 5 房子中央放着一张桌子。 (Ở giữa nhà đặt một cái bàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome