Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 中奖

中奖

zhòng jiǎng

HSK 6

Nghĩa

  • trúng thưởng

Định nghĩa

中奖是指通过抽奖、彩票、竞赛等方式获得奖品或奖金。

Trúng thưởng là việc giành được giải thưởng hoặc tiền thưởng thông qua rút thăm, xổ số, thi đấu, v.v.

Cách dùng

中奖通常用于谈论抽奖活动、彩票、比赛等场合。‘中’在这里读第四声zhòng。

Trúng thưởng thường được dùng khi nói về các hoạt động rút thăm, xổ số, thi đấu, v.v. Chữ ‘中’ ở đây đọc là zhòng (thanh 4).

Ví dụ

  • 1 我买彩票中奖了,特别高兴。 (Tôi mua vé số trúng thưởng, rất vui.)
  • 2 她参加商场抽奖,竟然中奖了。 (Cô ấy tham gia rút thăm trúng thưởng ở trung tâm thương mại, không ngờ lại trúng.)
  • 3 中奖需要缴纳个人所得税。 (Khi trúng thưởng cần phải nộp thuế thu nhập cá nhân.)
  • 4 他这次中奖,获得了免费旅游的机会。 (Anh ấy lần này trúng thưởng, có cơ hội du lịch miễn phí.)
  • 5 中了奖不要得意忘形。 (Trúng thưởng đừng quá đắc ý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome