Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 中学生

中学生

zhōng xué shēng

HSK 1

Nghĩa

  • học sinh trung học

Định nghĩa

指在中学(初级中学或高级中学)学习的学生。

Chỉ học sinh đang học ở trường trung học (trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông).

Cách dùng

用于指称处于中学教育阶段的学生。常用来区分小学生和大学生。

Dùng để chỉ học sinh trong giai đoạn giáo dục trung học. Thường dùng để phân biệt với học sinh tiểu học và sinh viên đại học.

Ví dụ

  • 1 我是一名中学生。 (Tôi là một học sinh trung học.)
  • 2 这所中学的学生都很努力学习。 (Học sinh của trường trung học này đều học tập rất chăm chỉ.)
  • 3 中学生活是人生中很重要的阶段。 (Cuộc sống trung học là giai đoạn rất quan trọng trong đời người.)
  • 4 她是一位中学老师,每天和中学生在一起。 (Cô ấy là giáo viên trung học, hằng ngày ở cùng với học sinh trung học.)
  • 5 这个活动只面向中学生开放。 (Hoạt động này chỉ mở cho học sinh trung học.)
  • 6 很多中学生放学后要参加课外活动。 (Nhiều học sinh trung học sau giờ tan học phải tham gia các hoạt động ngoại khóa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản