Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 中年

中年

zhōng nián

HSK 4

Nghĩa

  • trung niên

Định nghĩa

指四五十岁的年纪,人一生中介于青年和老年之间的阶段。

Chỉ độ tuổi bốn mươi, năm mươi, giai đoạn giữa thanh niên và lão niên trong đời người.

Cách dùng

常用来形容人的年龄段,也可以指处于这个年龄段的人或与之相关的事物。可作名词或定语。

Thường dùng để miêu tả giai đoạn tuổi tác của con người, cũng có thể chỉ người ở độ tuổi này hoặc những sự vật liên quan. Có thể làm danh từ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 他刚刚步入中年,就开始注重养生了。 (Anh ấy vừa bước vào tuổi trung niên đã bắt đầu chú trọng việc giữ gìn sức khỏe.)
  • 2 中年人往往承受着工作和家庭的双重压力。 (Người trung niên thường phải chịu áp lực kép từ công việc và gia đình.)
  • 3 这本书主要探讨中年的心理变化。 (Cuốn sách này chủ yếu thảo luận về những thay đổi tâm lý tuổi trung niên.)
  • 4 人到中年,才明白健康是最重要的。 (Đến tuổi trung niên, người ta mới hiểu sức khỏe là quan trọng nhất.)
  • 5 他看起来比实际年龄年轻,一点也不像中年男子。 (Trông anh ấy trẻ hơn tuổi thực, chẳng giống một người đàn ông trung niên chút nào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome