Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 中文

中文

Zhōng wén

HSK 1

Nghĩa

  • tiếng Trung

Định nghĩa

中文是中国的语言文字,主要指汉语普通话和汉字书写系统。

Tiếng Trung là ngôn ngữ và chữ viết của Trung Quốc, chủ yếu chỉ tiếng Phổ thông (Quan thoại) và hệ thống chữ viết Hán tự.

Cách dùng

中文通常指汉语,可用于口语和书面语。它可以用作名词,指语言本身;也可以用作形容词,修饰与中文相关的事物,如“中文书”“中文课”等。

Tiếng Trung thường dùng để chỉ tiếng Hán, dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Nó có thể dùng như danh từ chỉ ngôn ngữ; hoặc như tính từ bổ nghĩa cho các sự vật liên quan như "sách tiếng Trung", "lớp tiếng Trung" v.v.

Ví dụ

  • 1 我会说中文。(Tôi biết nói tiếng Trung.)
  • 2 她的中文很好。(Tiếng Trung của cô ấy rất tốt.)
  • 3 我每天早上学中文。(Tôi học tiếng Trung mỗi sáng.)
  • 4 这本书是中文的。(Cuốn sách này bằng tiếng Trung.)
  • 5 中文是世界第二大语言。(Tiếng Trung là ngôn ngữ lớn thứ hai thế giới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome