中断
zhōng duàn
Nghĩa
- gián đoạn
- ngắt quãng
Định nghĩa
指事情在进行中因故停止,不能继续进行。
Chỉ sự việc đang tiến hành vì lý do nào đó phải dừng lại, không thể tiếp tục.
Cách dùng
“中断”是一个动词,常用于描述线路、联系、活动、演出、信号等在正常进行时突然停止。可以用于具体的通信、交通,也可以用于抽象的过程、计划等。常与“了”、“过”连用,也可构成“中断了……”的结构。
"中断" là một động từ, thường dùng để miêu tả đường dây, liên lạc, hoạt động, buổi biểu diễn, tín hiệu... đang diễn ra bình thường thì bỗng dừng lại. Có thể dùng cho giao thông, liên lạc cụ thể, cũng có thể dùng cho quá trình, kế hoạch trừu tượng. Thường kết hợp với "了", "过", tạo thành cấu trúc "中断了……".
Ví dụ
- 1 电话突然中断了。 (Cuộc gọi đột nhiên bị ngắt.)
- 2 因为天气原因,航班被中断。 (Vì thời tiết, chuyến bay bị gián đoạn.)
- 3 比赛在第二节中断了十分钟。 (Trận đấu bị tạm dừng mười phút trong hiệp hai.)
- 4 两国之间的外交关系一度中断。 (Quan hệ ngoại giao giữa hai nước từng bị gián đoạn.)
- 5 他在演讲时突然中断了。 (Anh ấy đột nhiên ngừng lời khi đang diễn thuyết.)
- 6 信号中断,我们无法继续收看。 (Tín hiệu bị ngắt, chúng tôi không thể tiếp tục xem.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.