Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 中暑

中暑

zhòng shǔ

HSK 6

Nghĩa

  • say nắng
  • trúng nắng

Định nghĩa

因在高温、高湿环境中长时间活动,导致身体散热困难,出现体温升高、头晕、恶心、乏力等症状。

Do hoạt động lâu trong môi trường nhiệt độ cao, độ ẩm cao, khiến cơ thể khó tỏa nhiệt, xuất hiện các triệu chứng như thân nhiệt tăng, chóng mặt, buồn nôn, mệt mỏi.

Cách dùng

“中暑”是一个动词,表示因为高温环境而生病。常用于口语和书面语,可以说“中暑了”或“避免中暑”。后面可以加程度副词,如“轻微中暑”。

"中暑" là động từ, chỉ việc bị bệnh do môi trường nhiệt độ cao. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, có thể nói "中暑了" hoặc "避免中暑". Có thể thêm trạng từ chỉ mức độ, như "轻微中暑".

Ví dụ

  • 1 夏天在太阳底下待久了容易中暑。 (Mùa hè ở lâu dưới trời nắng dễ bị say nắng.)
  • 2 他今天中暑了,头晕得厉害。 (Hôm nay anh ấy bị say nắng, chóng mặt dữ lắm.)
  • 3 跑步的时候要多喝水,防止中暑。 (Khi chạy bộ nên uống nhiều nước, để phòng tránh say nắng.)
  • 4 如果中暑了,要马上到阴凉地方休息。 (Nếu bị say nắng, phải ngay lập tức đến chỗ mát để nghỉ ngơi.)
  • 5 老年人更容易中暑,所以夏天要特别注意。 (Người già dễ bị say nắng hơn, nên mùa hè cần đặc biệt chú ý.)
  • 6 她昨天在工地上中暑了,被送去了医院。 (Hôm qua cô ấy bị say nắng ở công trường, được đưa đến bệnh viện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome