中期
zhōng qī
Nghĩa
- giữa kỳ
- trung hạn
Định nghĩa
指某一时期中间的一段,或某个过程的中段。
Chỉ một đoạn giữa của một thời kỳ nhất định, hoặc giai đoạn giữa của một quá trình.
Cách dùng
常用来指时间上的中间阶段,如“中期计划”、“中期选举”等。也可指疾病、怀孕等的中间阶段。
Thường dùng để chỉ giai đoạn giữa về mặt thời gian, như 'kế hoạch trung hạn', 'bầu cử giữa nhiệm kỳ'... Cũng có thể chỉ giai đoạn giữa của bệnh tật, thai kỳ.
Ví dụ
- 1 这个项目的中期报告已经完成了。 (Báo cáo giai đoạn giữa của dự án này đã hoàn thành.)
- 2 公司在中期规划中确定了新的发展方向。 (Công ty đã xác định hướng phát triển mới trong kế hoạch trung hạn.)
- 3 怀孕中期,孕妇需要注意营养均衡。 (Trong giai đoạn giữa của thai kỳ, phụ nữ mang thai cần chú ý cân bằng dinh dưỡng.)
- 4 中期选举对总统的政策有很大影响。 (Bầu cử giữa nhiệm kỳ có ảnh hưởng lớn đến chính sách của tổng thống.)
- 5 这种病在中期会出现明显症状。 (Bệnh này ở giai đoạn giữa sẽ xuất hiện triệu chứng rõ ràng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.