Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 中等

中等

zhōng děng

HSK 6

Nghĩa

  • trung bình
  • bậc trung

Định nghĩa

指属性或程度处于中间等级,既不高也不低,不大也不小。用于描述水平、规模、程度等。

Chỉ thuộc tính hoặc mức độ ở cấp trung bình, không cao không thấp, không lớn không nhỏ. Dùng để miêu tả trình độ, quy mô, mức độ, v.v.

Cách dùng

常用作定语或谓语,修饰名词,表示中等水平。也可以用作名词,表示中等程度。例如:中等收入、中等身材、中等难度等。

Thường dùng làm định ngữ hoặc vị ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị mức độ trung bình. Cũng có thể dùng làm danh từ, biểu thị mức độ trung bình. Ví dụ: thu nhập trung bình, vóc dáng trung bình, độ khó trung bình, v.v.

Ví dụ

  • 1 他的成绩在班里属于中等水平。 (Thành tích của cậu ấy ở mức trung bình trong lớp.)
  • 2 这个城市的规模属于中等城市。 (Thành phố này thuộc loại thành phố cỡ vừa.)
  • 3 这道菜的口味中等偏辣。 (Món này có vị cay vừa phải, hơi cay.)
  • 4 我希望买一件中等价格的礼物。 (Tôi muốn mua một món quà có giá tầm trung.)
  • 5 他的中文水平中等,还需要提高。 (Trình độ tiếng Trung của anh ấy ở mức trung bình, cần cải thiện thêm.)
  • 6 中等难度的题目最适合练习。 (Những bài tập có độ khó trung bình là phù hợp nhất để luyện tập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome