Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 中级

中级

zhōng jí

HSK 5

Nghĩa

  • trung cấp

Định nghĩa

表示等级、水平或程度介于高级和低级之间的阶段。

Chỉ giai đoạn giữa cấp cao và cấp thấp về đẳng cấp, trình độ hoặc mức độ.

Cách dùng

通常用于教育、技能、考试或职位等,描述介于初级和高级之间的水平。

Thường dùng trong giáo dục, kỹ năng, kỳ thi hoặc vị trí công việc, mô tả trình độ nằm giữa sơ cấp và cao cấp.

Ví dụ

  • 1 这本教材适合中级汉语水平的学生。(Giáo trình này phù hợp với sinh viên trình độ tiếng Trung trung cấp.)
  • 2 他的英语已经达到中级水平了。(Tiếng Anh của anh ấy đã đạt đến trình độ trung cấp.)
  • 3 中级资格考试每年举行两次。(Kỳ thi lấy chứng chỉ trung cấp được tổ chức hai lần mỗi năm.)
  • 4 她在一家外企担任中级管理职位。(Cô ấy giữ vị trí quản lý cấp trung tại một công ty nước ngoài.)
  • 5 学习中级日语需要掌握更多的语法。(Học tiếng Nhật trình độ trung cấp cần nắm vững nhiều ngữ pháp hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome