Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 中药

中药

zhōng yào

HSK 5

Nghĩa

  • thuốc bắc
  • thuốc đông y

Định nghĩa

中药是指在中国传统医学理论指导下使用的药物,主要包括植物药、动物药和矿物药,常以复方形式使用。

Thuốc Đông y là loại thuốc được sử dụng dưới sự chỉ đạo của lý thuyết y học cổ truyền Trung Quốc, bao gồm chủ yếu là thuốc thảo dược, động vật và khoáng vật, thường dùng dưới dạng kết hợp nhiều vị.

Cách dùng

“中药”常用于指代中医所用的药材或制剂,区别于西药。它可以指单味药材,也可以指复方汤剂、中成药等。在口语中,常与“吃中药”搭配。

“中药” thường được dùng để chỉ các vị thuốc hoặc chế phẩm dùng trong y học cổ truyền, phân biệt với thuốc Tây. Nó có thể chỉ một vị thuốc riêng lẻ, hoặc chỉ các dạng như thuốc sắc (thang thuốc), thuốc thành phẩm Đông y. Trong khẩu ngữ, thường kết hợp với “吃中药” (uống thuốc Đông y).

Ví dụ

  • 1 他每天喝中药调理身体。 (Anh ấy uống thuốc Đông y mỗi ngày để điều hòa cơ thể.)
  • 2 中药的味道很苦,但是效果不错。 (Thuốc Đông y rất đắng, nhưng hiệu quả tốt.)
  • 3 这家药店有卖中药和西药。 (Hiệu thuốc này bán cả thuốc Đông y và thuốc Tây.)
  • 4 医生建议她服用中药治疗感冒。 (Bác sĩ khuyên cô ấy uống thuốc Đông y chữa cảm cúm.)
  • 5 中药是中国传统文化的瑰宝。 (Thuốc Đông y là báu vật của văn hóa truyền thống Trung Quốc.)
  • 6 她正在学习如何煎中药。 (Cô ấy đang học cách sắc thuốc Đông y.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome