Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 中途

中途

zhōng tú

HSK 7–9

Nghĩa

  • giữa đường
  • giữa chừng

Định nghĩa

指事情进行到中间阶段;半路。

Chỉ giai đoạn giữa của một quá trình; nửa chừng.

Cách dùng

常用来表示在某个过程或路程进行到一半的时候。可以作名词或副词,后面常接动词或事件。

Thường dùng để chỉ lúc đang diễn ra được nửa chặng của một quá trình hoặc con đường. Có thể làm danh từ hoặc trạng từ, thường đi với động từ hoặc sự kiện.

Ví dụ

  • 1 他在中途放弃了比赛。 (Anh ấy đã bỏ cuộc giữa chừng trong trận đấu.)
  • 2 我们中途休息了一下。 (Chúng tôi đã nghỉ một lúc giữa đường.)
  • 3 这个项目中途遇到了很多困难。 (Dự án này gặp nhiều khó khăn giữa chừng.)
  • 4 中途她接了一个电话。 (Giữa chừng, cô ấy đã nhận một cuộc gọi.)
  • 5 列车中途停靠了几个站。 (Chuyến tàu dừng ở vài ga dọc đường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản