中间
zhōng jiān
Nghĩa
- ở giữa
- khoảng giữa
Định nghĩa
指某个空间或时间的中心部分,或者两个事物之间的位置。
Chỉ phần trung tâm của một không gian hoặc thời gian, hoặc vị trí giữa hai sự vật.
Cách dùng
常用作名词,表示位置、时间或过程的中段;也可用作介词,表示“在……之间”或“在……之中”。
Thường dùng làm danh từ, chỉ phần giữa của vị trí, thời gian hoặc quá trình; cũng có thể dùng như giới từ, nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'trong số'.
Ví dụ
- 1 桌子中间放着一本书。 (Giữa bàn có một quyển sách.)
- 2 我们中间有一个人是医生。 (Trong chúng tôi có một người là bác sĩ.)
- 3 中间的那个人是我哥哥。 (Người ở giữa đó là anh trai tôi.)
- 4 从我家到学校中间要经过一个公园。 (Từ nhà tôi đến trường ở giữa phải đi qua một công viên.)
- 5 他说话说到中间突然停了下来。 (Anh ấy nói được nửa chừng thì đột nhiên dừng lại.)
- 6 中间过程很重要。 (Quá trình ở giữa rất quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.