Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 中餐

中餐

zhōng cān

HSK 4

Nghĩa

  • món ăn Trung Quốc
  • cơm Trung Quốc

Định nghĩa

指中国传统的饭菜,包括各种菜肴、主食和烹饪方式。

Chỉ các món ăn truyền thống của Trung Quốc, bao gồm các loại món ăn, món chính và cách nấu nướng.

Cách dùng

通常用来指中国式的餐饮,与西餐、日餐等相对。可以指具体的菜品,也可以指中国菜系整体。

Thường dùng để chỉ ẩm thực kiểu Trung Quốc, đối lập với ẩm thực phương Tây, ẩm thực Nhật Bản, v.v. Có thể chỉ các món ăn cụ thể, cũng có thể chỉ toàn bộ hệ thống ẩm thực Trung Quốc.

Ví dụ

  • 1 我喜欢吃中餐。 (Tôi thích ăn món Trung Quốc.)
  • 2 这家餐厅供应地道的广东中餐。 (Nhà hàng này phục vụ món Trung Quốc Quảng Đông chính gốc.)
  • 3 中餐讲究色香味俱全。 (Món Trung Quốc chú trọng sự đầy đủ màu sắc, hương vị và vẻ ngoài.)
  • 4 今天中午我们吃中餐吧。 (Trưa nay chúng ta ăn món Trung Quốc nhé.)
  • 5 他是一位中餐厨师。 (Anh ấy là đầu bếp món Trung Quốc.)
  • 6 中餐在全世界都很受欢迎。 (Món Trung Quốc rất được ưa chuộng trên toàn thế giới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản