丰厚
fēng hòu
Nghĩa
- hậu hĩnh
- dồi dào
Định nghĩa
形容数量多、价值高,多用于待遇、利润、礼品、奖励等。
Diễn tả số lượng nhiều, giá trị cao, thường dùng cho đãi ngộ, lợi nhuận, quà tặng, phần thưởng.
Cách dùng
常与“待遇、利润、回报、奖励、礼品”等搭配,表示这些事物非常充裕、优厚。
Thường kết hợp với "đãi ngộ, lợi nhuận, hồi báo, phần thưởng, quà tặng" để biểu thị những thứ này rất phong phú, hậu hĩnh.
Ví dụ
- 1 这家公司给员工提供丰厚的待遇。 (Công ty này cung cấp chế độ đãi ngộ hậu hĩnh cho nhân viên.)
- 2 他靠这笔投资获得了丰厚的利润。 (Anh ấy thu được lợi nhuận hậu hĩnh nhờ khoản đầu tư này.)
- 3 新年时,他收到了丰厚的礼物。 (Vào dịp năm mới, anh ấy nhận được những món quà hậu hĩnh.)
- 4 这次比赛获胜者的奖金十分丰厚。 (Giải thưởng của người thắng cuộc trong cuộc thi này rất hậu hĩnh.)
- 5 他通过多年打拼,积累了丰厚的财富。 (Anh ấy nhờ nỗ lực nhiều năm đã tích lũy được khối tài sản hậu hĩnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản