Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 丰富

丰富

fēng fù

HSK 4

Nghĩa

  • phong phú
  • dồi dào

Định nghĩa

形容数量多,种类多,内容充实。也可以作动词,表示使丰富。

Phong phú: nhiều về số lượng, đa dạng về chủng loại, nội dung đầy đủ. Cũng có thể dùng làm động từ, nghĩa là làm cho phong phú.

Cách dùng

用作形容词时,可修饰名词,如“丰富的资源”;也可作谓语,如“内容很丰富”。作动词时,后面带宾语,如“丰富生活”。注意不要和越南语中的“phong phú”混淆,虽然读音相近,但意思基本一致,这里是真正的同源词,但需要按中文用法使用。

Khi dùng làm tính từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ '丰富的资源'; cũng có thể làm vị ngữ, ví dụ '内容很丰富'. Khi dùng làm động từ, phía sau có tân ngữ, ví dụ '丰富生活'. Lưu ý: từ này là từ Hán-Việt 'phong phú', nhưng cần theo cách dùng của tiếng Trung.

Ví dụ

  • 1 这本书的内容很丰富。(Nội dung cuốn sách này rất phong phú.)
  • 2 中国有丰富的自然资源。(Trung Quốc có tài nguyên thiên nhiên phong phú.)
  • 3 阅读可以丰富我们的知识。(Đọc sách có thể làm phong phú kiến thức của chúng ta.)
  • 4 他的工作经验很丰富。(Kinh nghiệm làm việc của anh ấy rất phong phú.)
  • 5 这些活动丰富了学生的课余生活。(Những hoạt động này đã làm phong phú đời sống ngoài giờ học của học sinh.)
  • 6 这家餐厅的菜品非常丰富。(Món ăn của nhà hàng này rất phong phú.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome