丰富多彩
fēng fù duō cǎi
Nghĩa
- phong phú đa dạng
- muôn màu muôn vẻ
Định nghĩa
形容内容充实、形式多样,丰富多彩。
Miêu tả nội dung phong phú, hình thức đa dạng, nhiều màu sắc.
Cách dùng
这个成语用来形容事物内容丰富、形式多样,常用来描述生活、活动、文化、内容等。
Thành ngữ này dùng để miêu tả sự vật có nội dung phong phú, hình thức đa dạng, thường dùng để mô tả cuộc sống, hoạt động, văn hóa, nội dung v.v.
Ví dụ
- 1 这次展览会的内容丰富多彩。 (Buổi triển lãm lần này có nội dung phong phú đa dạng.)
- 2 她的课余生活丰富多彩,喜欢唱歌、跳舞和画画。 (Cuộc sống ngoài giờ học của cô ấy phong phú đa dạng, thích hát, nhảy và vẽ.)
- 3 这个民族的文化丰富多彩,值得我们去了解。 (Văn hóa của dân tộc này phong phú đa dạng, đáng để chúng ta tìm hiểu.)
- 4 学校举办了一系列丰富多彩的活动,同学们都积极参与。 (Nhà trường tổ chức một loạt hoạt động phong phú đa dạng, các bạn học sinh đều tích cực tham gia.)
- 5 这本书的故事情节丰富多彩,读起来很有趣。 (Cốt truyện của cuốn sách này phong phú đa dạng, đọc rất thú vị.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản