丰收
fēng shōu
Nghĩa
- được mùa
- bội thu
Định nghĩa
指农业收成好,也比喻成果丰富。
Chỉ mùa màng thu hoạch tốt, cũng ví von về thành quả phong phú.
Cách dùng
一般用作名词,可形容农业丰收,也可比喻工作、学习等方面取得大量成果。
Thường dùng như danh từ, có thể miêu tả nông nghiệp được mùa, cũng có thể ví von trong công việc, học tập đạt được nhiều thành quả.
Ví dụ
- 1 今年风调雨顺,农民迎来了大丰收。 (Năm nay mưa thuận gió hòa, nông dân đón mùa bội thu.)
- 2 经过一年的努力,我们的科研项目获得了丰收。 (Sau một năm nỗ lực, dự án nghiên cứu của chúng tôi đã đạt được kết quả tốt.)
- 3 秋天的田野里一片丰收的景象。 (Cánh đồng mùa thu tràn đầy cảnh tượng bội thu.)
- 4 这个月我们公司的业绩丰收,大家都很开心。 (Tháng này thành tích công ty chúng tôi rất tốt, mọi người đều vui.)
- 5 学习就像种地,用心耕耘才能得到丰收。 (Học tập như trồng trọt, chăm chỉ mới có kết quả tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản