丰盛
fēng shèng
Nghĩa
- thịnh soạn
Định nghĩa
形容东西很丰富,特别是食物很多、很充裕。
Miêu tả sự phong phú, đặc biệt là thức ăn nhiều và dồi dào.
Cách dùng
常用来形容筵席、饭菜等,可以作定语,也可以作谓语。例如:丰盛的大餐、菜肴丰盛。
Thường dùng để miêu tả tiệc tùng, món ăn, có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ. Ví dụ: bữa ăn thịnh soạn, món ăn phong phú.
Ví dụ
- 1 我们吃了一顿丰盛的晚餐。 (Chúng tôi đã ăn một bữa tối thịnh soạn.)
- 2 这家饭店的菜肴非常丰盛。 (Món ăn của nhà hàng này rất phong phú.)
- 3 为了庆祝新年,他们准备了一桌丰盛的酒席。 (Để chúc mừng năm mới, họ đã chuẩn bị một mâm tiệc thịnh soạn.)
- 4 虽然只是家常便饭,但菜色也很丰盛。 (Dù chỉ là bữa cơm nhà nhưng món ăn cũng rất thịnh soạn.)
- 5 宴会上摆满了丰盛的食物。 (Trong tiệc bày đầy thức ăn phong phú.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản