丰硕
fēng shuò
Nghĩa
- dồi dào
- to lớn (thành quả)
Định nghĩa
形容果实、成果等又多又大,也形容事物丰富、巨大。
Miêu tả quả, thành quả vừa nhiều vừa lớn, cũng miêu tả sự vật phong phú, to lớn.
Cách dùng
常用于形容收成、成果、成绩等具体或抽象的事物,带有褒义,表示丰富、巨大、可观。
Thường dùng để miêu tả thu hoạch, thành quả, thành tích v.v., là những sự vật cụ thể hoặc trừu tượng, mang nghĩa tích cực, biểu thị sự phong phú, to lớn, đáng kể.
Ví dụ
- 1 经过多年努力,他的研究取得了丰硕的成果。 (Sau nhiều năm nỗ lực, nghiên cứu của anh ấy đã đạt được thành quả to lớn.)
- 2 今年风调雨顺,农民们获得了丰硕的收成。 (Năm nay mưa thuận gió hòa, nông dân đã thu hoạch được mùa màng bội thu.)
- 3 这次合作带来了丰硕的经济效益。 (Sự hợp tác này đã mang lại hiệu quả kinh tế to lớn.)
- 4 这本书凝聚了作者多年的心血,内容十分丰硕。 (Cuốn sách này là kết tinh bao tâm huyết của tác giả, nội dung vô cùng phong phú.)
- 5 在老师的指导下,学生们在科技竞赛中获得了丰硕的荣誉。 (Dưới sự hướng dẫn của thầy cô, các học sinh đã giành được vinh dự to lớn trong cuộc thi khoa học kỹ thuật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.