临
lín
Nghĩa
- sắp đến
- đối diện
Định nghĩa
临是一个多义词,主要表示面对、来到、即将、靠近,以及照着字画模仿等意思。
Lâm là một từ đa nghĩa, chủ yếu biểu thị việc đối mặt, đến, sắp xảy ra, gần kề, cũng như việc bắt chước theo chữ/ký họa.
Cách dùng
临常用于动词或介词,表示面对、接近或处于某种状态之前。它也可作为前缀构成名词或形容词,如临时、临床。在表示‘即将’时,常放在动词前。
Lâm thường được dùng như động từ hoặc giới từ, biểu thị việc đối mặt, tiếp cận hoặc ở trước một trạng thái nào đó. Nó cũng có thể làm tiền tố tạo thành danh từ hoặc tính từ, như lâm thời, lâm sàng. Khi biểu thị 'sắp', thường đặt trước động từ.
Ví dụ
- 1 我们面临很多困难。 (Chúng tôi đối mặt với nhiều khó khăn.)
- 2 这是临时决定。 (Đây là quyết định tạm thời.)
- 3 春天来临了。 (Mùa xuân đã đến.)
- 4 这种药正在进行临床试验。 (Loại thuốc này đang được thử nghiệm lâm sàng.)
- 5 他喜欢临摹古代书法。 (Anh ấy thích luyện viết theo thư pháp cổ.)
- 6 他临死前说了一句话。 (Trước khi chết, anh ấy đã nói một câu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.