Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 临床

临床

lín chuáng

HSK 7–9

Nghĩa

  • lâm sàng

Định nghĩa

指直接接触病人,对病人进行实际的观察、诊断和治疗;区别于基础医学和预防医学。

Chỉ việc trực tiếp tiếp xúc với bệnh nhân, tiến hành quan sát, chẩn đoán và điều trị thực tế cho bệnh nhân; khác với y học cơ sở và y học dự phòng.

Cách dùng

常作定语,修饰医学、经验、试验、表现等名词,表示与临床实践相关。

Thường dùng làm định ngữ, bổ nghĩa cho các danh từ như y học, kinh nghiệm, thử nghiệm, biểu hiện, v.v., biểu thị sự liên quan đến thực hành lâm sàng.

Ví dụ

  • 1 她是一名临床医生,每天都要面对很多病人。 (Cô ấy là một bác sĩ lâm sàng, mỗi ngày đều phải đối mặt với nhiều bệnh nhân.)
  • 2 这种新药正在进行临床试验,结果尚未公布。 (Loại thuốc mới này đang được tiến hành thử nghiệm lâm sàng, kết quả chưa được công bố.)
  • 3 他在临床实践中积累了丰富的经验。 (Anh ấy đã tích lũy được kinh nghiệm phong phú trong thực hành lâm sàng.)
  • 4 病人的临床表现与普通感冒很相似。 (Biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân rất giống với cảm lạnh thông thường.)
  • 5 临床医学需要扎实的基础医学知识作为支撑。 (Y học lâm sàng cần kiến thức y học cơ sở vững chắc làm nền tảng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome