临时
lín shí
Nghĩa
- tạm thời
- lâm thời
Định nghĩa
(1)形容词:暂时的,非正式的。(2)副词:到事情发生的时候,表示事先没有准备或计划。
(1)Tính từ: tạm thời, không chính thức.(2)Phó từ: vào thời điểm sự việc xảy ra, biểu thị không có sự chuẩn bị hay kế hoạch từ trước.
Cách dùng
作为形容词时,常修饰名词,表示‘暂时的’、‘非正式的’;作为副词时,常放在动词前,表示‘到临头’或‘当时’。例如‘临时工’指临时工人,‘临时决定’表示到了那个时候才决定。
Khi là tính từ, thường bổ nghĩa cho danh từ, mang nghĩa 'tạm thời', 'không chính thức'; khi là phó từ, thường đứng trước động từ, mang nghĩa 'vào lúc xảy ra' hoặc 'khi đó'. Ví dụ '临时工' là công nhân tạm thời, '临时决定' là quyết định vào lúc cuối.
Ví dụ
- 1 这是一个临时安排,不是长期计划。 (Đây là một sự sắp xếp tạm thời, không phải kế hoạch lâu dài.)
- 2 他临时有事,不能来参加聚会了。 (Anh ấy đột nhiên có việc, không thể đến dự tiệc được.)
- 3 临时抱佛脚是不行的,要平时努力学习。 (Việc đến nước rồi mới lo là không được, phải chăm chỉ học tập thường ngày.)
- 4 由于临时停电,会议改到明天。 (Do bị cúp điện đột xuất, cuộc họp được dời sang ngày mai.)
- 5 这个临时工表现很好,老板决定让他转正。 (Người công nhân tạm thời này làm việc rất tốt, ông chủ quyết định cho anh ta trở thành nhân viên chính thức.)
- 6 她临时决定去旅行,什么都没准备。 (Cô ấy đột nhiên quyết định đi du lịch, chẳng chuẩn bị gì cả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản