Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 临街

临街

lín jiē

HSK 7–9

Nghĩa

  • mặt phố
  • hướng ra phố

Định nghĩa

指位置靠近或正对着街道。通常用于描述建筑物、窗户、店铺等面向街道。

Vị trí nằm gần hoặc đối diện với đường phố. Thường dùng để mô tả tòa nhà, cửa sổ, cửa hàng, v.v. hướng ra đường.

Cách dùng

通常作定语或状语,修饰名词如“窗户”、“房子”、“商店”等,表示它们面向街道。也可以用于表示动作方向,如“临街开窗”。

Thường dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ, bổ nghĩa cho danh từ như "cửa sổ", "nhà", "cửa hàng", v.v., biểu thị chúng hướng ra đường phố. Cũng có thể dùng để biểu thị hướng của hành động, như "mở cửa sổ ra đường".

Ví dụ

  • 1 这家咖啡店临街,位置很好。 (Quán cà phê này mặt phố, vị trí rất tốt.)
  • 2 我喜欢住在临街的房子,因为交通方便。 (Tôi thích sống ở nhà mặt phố vì đi lại thuận tiện.)
  • 3 临街的窗户要经常擦洗。 (Cửa sổ mặt phố cần thường xuyên lau chùi.)
  • 4 他开了一家临街的小店。 (Anh ấy mở một cửa hàng nhỏ mặt phố.)
  • 5 这个临街的广告牌很显眼。 (Tấm biển quảng cáo hướng ra đường này rất nổi bật.)
  • 6 临街的噪音很大,晚上睡不好。 (Tiếng ồn từ mặt phố rất lớn, ban đêm ngủ không ngon.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản