Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 临近

临近

lín jìn

HSK 7–9

Nghĩa

  • gần kề
  • sắp đến

Định nghĩa

指时间或空间上接近,也可以指即将到来。

Chỉ sự gần gũi về thời gian hoặc không gian, cũng có thể chỉ việc sắp xảy ra.

Cách dùng

常用于表示时间或距离上的接近,后面可接时间点、地点或事件。

Thường dùng để chỉ sự gần về thời gian hoặc khoảng cách, phía sau có thể kết hợp với mốc thời gian, địa điểm hoặc sự kiện.

Ví dụ

  • 1 临近考试,学生们都很紧张。 (Kỳ thi đến gần, các học sinh đều rất căng thẳng.)
  • 2 我们住的地方临近火车站,出行很方便。 (Chỗ chúng tôi ở gần ga tàu hỏa, đi lại rất tiện lợi.)
  • 3 临近春节,街上到处都挂着红灯笼。 (Tết Nguyên Đán đến gần, trên phố khắp nơi treo đèn lồng đỏ.)
  • 4 临近黄昏,天边出现了一抹晚霞。 (Khi hoàng hôn buông xuống, chân trời xuất hiện một ráng chiều.)
  • 5 这座小城临近大海,风景十分优美。 (Thành phố nhỏ này gần biển, phong cảnh rất đẹp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản