Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 丸

丸

wán

HSK 7–9

Nghĩa

  • viên (thuốc)
  • viên tròn

Định nghĩa

指小而圆的东西,也指制成圆粒状的药物。

Chỉ những vật nhỏ và tròn, cũng chỉ thuốc được chế thành dạng viên tròn.

Cách dùng

名词,常作后缀表示圆形的小物体,如药丸、肉丸、鱼丸;也可用于动词“丸”表示使成球形(但较少见)。

Là danh từ, thường làm hậu tố chỉ vật nhỏ hình tròn, như viên thuốc, viên thịt, viên cá; cũng có thể dùng như động từ nghĩa là làm thành hình tròn (nhưng hiếm).

Ví dụ

  • 1 我每天吃一颗维生素丸。 (Tôi mỗi ngày uống một viên vitamin.)
  • 2 这碗汤里有几个鱼丸。 (Trong bát súp này có vài viên cá.)
  • 3 药丸很苦,我用水吞下去。 (Thuốc viên rất đắng, tôi nuốt bằng nước.)
  • 4 他把纸揉成一个丸。 (Anh ấy vo tờ giấy thành một viên tròn.)
  • 5 这种肉丸又香又有弹性。 (Loại thịt viên này vừa thơm lại vừa dai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome