Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 丸子

丸子

wán zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • viên (thịt, cá)
  • viên tròn

Định nghĩa

丸子是一种把肉类、鱼类或蔬菜等食材切碎后揉成圆球状的食物,通常可以煮、炸或蒸制。

"丸子" là loại thực phẩm được làm từ thịt, cá hoặc rau củ được băm nhỏ rồi vo thành hình tròn, thường được luộc, chiên hoặc hấp.

Cách dùng

丸子常作为配菜或小吃,出现在汤、火锅、炒菜中。它可以单独食用,也可以和其他食材搭配。注意不要与'圆子'混淆。

"丸子" thường được dùng làm món ăn kèm hoặc món ăn vặt, xuất hiện trong canh, lẩu, món xào. Nó có thể ăn riêng hoặc kết hợp với nguyên liệu khác. Lưu ý không nhầm lẫn với "圆子".

Ví dụ

  • 1 我喜欢吃猪肉丸子。 (Tôi thích ăn thịt viên heo.)
  • 2 汤里放几个鱼丸子,味道更鲜。 (Cho vài viên cá vào canh, hương vị sẽ tươi ngon hơn.)
  • 3 这家店的炸丸子非常好吃。 (Viên chiên của quán này rất ngon.)
  • 4 妈妈做了牛肉丸子,我们晚上吃。 (Mẹ làm thịt viên bò, tối nay chúng ta ăn.)
  • 5 在火锅里煮丸子需要几分钟? (Nấu viên trong lẩu cần mấy phút?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome