Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 为

为

wèi

HSK 3

Nghĩa

  • vì
  • cho

Định nghĩa

多音字。读wéi时,表示做、干、担任、变成、是;也可用于被动句引出施事者。读wèi时,表示原因、目的、对象,相当于“给、替、因为”。

Từ đa âm. Khi đọc 'wéi' biểu thị làm, thực hiện, đảm nhiệm, trở thành, là; cũng dùng trong câu bị động để dẫn ra chủ thể. Khi đọc 'wèi' biểu thị nguyên nhân, mục đích, đối tượng; tương đương với 'cho, vì, thay cho'.

Cách dùng

根据上下文的读音和意义不同而使用。读wéi时常作动词或介词,读wèi时常作介词。注意在被动结构“为...所”中读wéi。

Cách dùng tùy thuộc vào ngữ cảnh và âm đọc. Khi đọc 'wéi' thường làm động từ hoặc giới từ; khi đọc 'wèi' thường làm giới từ. Lưu ý trong cấu trúc bị động 'wéi... suǒ' thì đọc là 'wéi'.

Ví dụ

  • 1 他为人正直。 (Anh ấy cư xử chính trực.)
  • 2 我们为人民服务。 (Chúng tôi phục vụ nhân dân.)
  • 3 不要为我担心。 (Đừng lo lắng cho tôi.)
  • 4 他成为了一名医生。 (Anh ấy đã trở thành một bác sĩ.)
  • 5 这本书为广大读者所喜爱。 (Cuốn sách này được đông đảo độc giả yêu thích.)
  • 6 你为什么不来? (Tại sao bạn không đến?)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome