为了
wèi le
Nghĩa
- để, nhằm
- vì
Định nghĩa
介词,表示行为的目的,相当于“为”。
Giới từ, biểu thị mục đích của hành động, tương đương với “vì/để”.
Cách dùng
用于动词之前,引出目的或动机。常构成“为了……而……”的结构,也可以直接加名词或动词短语。
Dùng trước động từ, nêu ra mục đích hoặc động cơ. Thường tạo thành cấu trúc “为了……而……”, cũng có thể trực tiếp thêm danh từ hoặc cụm động từ.
Ví dụ
- 1 为了学习中文,他每天练习。 (Để học tiếng Trung, anh ấy luyện tập mỗi ngày.)
- 2 为了健康,我早睡早起。 (Vì sức khỏe, tôi ngủ sớm dậy sớm.)
- 3 她为了工作搬到北京。 (Cô ấy chuyển đến Bắc Kinh vì công việc.)
- 4 为了赶上火车,我们跑得很快。 (Để kịp chuyến tàu, chúng tôi chạy rất nhanh.)
- 5 为了环保,我们应该减少使用塑料。 (Để bảo vệ môi trường, chúng ta nên giảm sử dụng nhựa.)
- 6 我为了你才这么做的。 (Tôi làm vậy là vì bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.