Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 为人

为人

wéi rén

HSK 7–9

Nghĩa

  • cách đối nhân xử thế
  • tư cách

Định nghĩa

指一个人在待人接物、处理事情等方面表现出的品格、态度或行为方式;也指作为某种身份的人。

"为人" chỉ phẩm cách, thái độ hoặc cách cư xử của một người trong giao tiếp và xử lý công việc; cũng chỉ việc đảm nhiệm vai trò, thân phận nào đó của con người.

Cách dùng

常用于描述一个人的品行、待人处世的方式,或用于“为人+形容词/名词”结构,表示“作为……的人”。常与“正直、友善、谦虚”等词搭配。也用在“为人父母”“为人师表”等固定表达中。

Thường dùng để miêu tả phẩm hạnh, cách đối nhân xử thế của một người, hoặc dùng trong cấu trúc "为人 + tính từ/danh từ" để diễn tả "với tư cách là người...". Hay kết hợp với các từ như "正直 (chính trực), 友善 (thân thiện), 谦虚 (khiêm tốn)". Cũng dùng trong các cụm cố định như "为人父母 (làm cha mẹ)", "为人师表 (làm thầy, làm gương)".

Ví dụ

  • 1 他为人正直,深受大家尊敬。 (Anh ấy sống chính trực, được mọi người kính trọng.)
  • 2 作为老师,他为人师表,言行一致。 (Làm thầy, ông ấy nêu gương, lời nói và việc làm nhất quán.)
  • 3 她为人谦虚,从不炫耀自己的成绩。 (Cô ấy khiêm tốn, không bao giờ khoe khoang thành tích của mình.)
  • 4 为人父母,要给孩子树立好榜样。 (Làm cha mẹ, phải nêu gương tốt cho con cái.)
  • 5 他为人处世很圆滑,但也因此失去了真诚。 (Anh ta đối nhân xử thế rất khéo, nhưng vì vậy mà mất đi sự chân thành.)
  • 6 一个人为人如何,从他的朋友就能看出来。 (Một người sống ra sao, nhìn bạn bè của họ là biết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome