Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 为何

为何

wèi hé

HSK 6

Nghĩa

  • vì sao
  • tại sao

Định nghĩa

表示询问原因或理由,相当于"为什么",多用于书面语或正式场合。

Dùng để hỏi nguyên nhân hoặc lý do, tương đương với "tại sao", thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Cách dùng

用于疑问句中,询问原因或理由。可放在句首或句中,后接句子成分。语气比"为什么"更正式、文言色彩稍浓。

Được dùng trong câu hỏi để hỏi nguyên nhân hoặc lý do. Có thể đặt ở đầu câu hoặc giữa câu, theo sau là thành phần câu. Sắc thái trang trọng và văn học hơn so với "vì sao/tại sao" thông thường.

Ví dụ

  • 1 为何你要离开? (Tại sao bạn phải rời đi?)
  • 2 他为何不来参加会议? (Tại sao anh ấy không đến dự cuộc họp?)
  • 3 此事为何如此重要? (Việc này tại sao lại quan trọng như vậy?)
  • 4 我不知道他为何生气。 (Tôi không biết tại sao anh ấy tức giận.)
  • 5 为何天这么黑? (Tại sao trời lại tối thế này?)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome