为期
wéi qī
Nghĩa
- kỳ hạn
- kéo dài trong
Định nghĩa
表示从某时间到某时间的一段时间,强调持续时间或期限。
Diễn tả một khoảng thời gian từ lúc này đến lúc khác, nhấn mạnh thời gian kéo dài hoặc thời hạn.
Cách dùng
「为期」常用于正式或书面语中,后面接时间段,表示某个活动、计划、合同等持续的时间长度。通常放在名词或动词短语前作定语,也可以作谓语。
「为期」 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, theo sau là một khoảng thời gian, biểu thị độ dài thời gian của một hoạt động, kế hoạch, hợp đồng, v.v. Thường đặt trước danh từ hoặc cụm động từ để làm định ngữ, cũng có thể làm vị ngữ.
Ví dụ
- 1 会议为期三天。 (Hội nghị kéo dài ba ngày.)
- 2 这项计划为期五年。 (Kế hoạch này kéo dài năm năm.)
- 3 展览为期一个月。 (Triển lãm kéo dài một tháng.)
- 4 培训为期两周。 (Khóa đào tạo kéo dài hai tuần.)
- 5 签订了一份为期两年的合同。 (Đã ký một hợp đồng có thời hạn hai năm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.