Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 为此

为此

wèi cǐ

HSK 6

Nghĩa

  • vì vậy
  • vì việc này

Định nghĩa

表示为了这个目的或因为这个原因。

Biểu thị vì mục đích này hoặc vì nguyên nhân này.

Cách dùng

用于连接前后文,表示后文的行为或决定是基于前文提到的原因或目的。常放在句子开头或主语之后。

Dùng để kết nối trước sau, biểu thị hành động hoặc quyết định ở sau dựa trên nguyên nhân hoặc mục đích được nhắc đến trước đó. Thường đặt ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ.

Ví dụ

  • 1 他为了环保,为此放弃了开车上班。 (Anh ấy vì bảo vệ môi trường, vì vậy đã từ bỏ việc lái xe đi làm.)
  • 2 公司面临危机,为此我们制定了新的计划。 (Công ty đối mặt với khủng hoảng, vì vậy chúng tôi đã lập ra kế hoạch mới.)
  • 3 她非常喜欢音乐,为此学习了钢琴多年。 (Cô ấy rất thích âm nhạc, vì vậy đã học piano nhiều năm.)
  • 4 这个项目很重要,为此我们需要投入更多资源。 (Dự án này rất quan trọng, vì vậy chúng ta cần đầu tư nhiều nguồn lực hơn.)
  • 5 他决定出国留学,为此正在努力学习外语。 (Anh ấy quyết định du học, vì vậy đang cố gắng học ngoại ngữ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome