Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 主人

主人

zhǔ rén

HSK 5

Nghĩa

  • chủ nhà
  • chủ nhân

Định nghĩa

主人指接待客人的人(相对于客人),也指拥有某物的人,或支配他人的人(如奴隶主)。

Chủ nhân là người tiếp đón khách (đối lập với khách), cũng chỉ người sở hữu một vật gì đó, hoặc người có quyền sai khiến người khác (như chủ nô).

Cách dùng

用于称呼接待者、所有者、或地位高的人。作名词使用。

Dùng để gọi người tiếp đón, người sở hữu, hoặc người có địa vị cao. Được dùng như danh từ.

Ví dụ

  • 1 他是这次宴会的主人。 (Anh ấy là chủ nhân của bữa tiệc lần này.)
  • 2 狗的主人正在找它。 (Chủ của con chó đang tìm nó.)
  • 3 主人热情地招待了我们。 (Người chủ đã nhiệt tình tiếp đãi chúng tôi.)
  • 4 奴隶的主人非常残酷。 (Chủ của nô lệ rất tàn nhẫn.)
  • 5 这里的主人不在家。 (Chủ nhà không có ở nhà.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome