Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 主人公

主人公

zhǔ rén gōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhân vật chính

Định nghĩa

指在文学、戏剧、影视等作品中居于中心地位的人物,通常是故事发展的核心。

Là người giữ vai trò trung tâm trong các tác phẩm văn học, kịch, phim ảnh, thường là hạt nhân phát triển của câu chuyện.

Cách dùng

通常用来介绍故事的主角,可以是正面角色,也可以是反面角色。常与“是”、“成为”等动词搭配,也可用作主语或宾语。

Thường dùng để giới thiệu nhân vật chính của câu chuyện, có thể là nhân vật chính diện hoặc phản diện. Thường kết hợp với động từ "là", "trở thành", có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 这部小说的主人公是一个年轻的医生。 (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết này là một bác sĩ trẻ.)
  • 2 电影的主人公在最后时刻做出了勇敢的决定。 (Nhân vật chính của bộ phim đã đưa ra quyết định dũng cảm vào thời khắc cuối cùng.)
  • 3 读者们对主人公的遭遇深表同情。 (Độc giả rất đồng cảm với những gì nhân vật chính phải trải qua.)
  • 4 作者通过主人公的经历反映了社会现实。 (Tác giả phản ánh hiện thực xã hội qua trải nghiệm của nhân vật chính.)
  • 5 这部作品的主人公是一个充满矛盾的人物。 (Nhân vật chính của tác phẩm này là một người đầy mâu thuẫn.)
  • 6 故事的主人公最后找到了自己的幸福。 (Nhân vật chính của câu chuyện cuối cùng đã tìm thấy hạnh phúc của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản