Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 主任

主任

zhǔ rèn

HSK 5

Nghĩa

  • chủ nhiệm
  • trưởng phòng

Định nghĩa

主任是一个职位,指一个部门、办公室或单位的主要负责人。

Chủ nhiệm là một chức vụ, chỉ người phụ trách chính của một bộ phận, văn phòng hoặc đơn vị.

Cách dùng

“主任”常用作头衔,可以单独使用,也可以放在姓氏后面(如王主任)。它通常指某部门、办公室或机构的领导。在医院、学校、公司等场所都常用。

“主任” thường được dùng như một chức danh, có thể đứng riêng hoặc đặt sau họ (như Trưởng phòng Vương). Nó thường chỉ người lãnh đạo của một bộ phận, văn phòng hoặc cơ quan. Thường dùng trong bệnh viện, trường học, công ty, v.v.

Ví dụ

  • 1 他是我们公司的办公室主任。 (Anh ấy là trưởng phòng hành chính của công ty chúng tôi.)
  • 2 王主任明天要去开会。 (Trưởng phòng Vương ngày mai phải đi họp.)
  • 3 这位主任很有经验。 (Vị chủ nhiệm này rất có kinh nghiệm.)
  • 4 主任让我把这个文件交给您。 (Chủ nhiệm bảo tôi giao tài liệu này cho anh.)
  • 5 她在医院担任门诊部主任。 (Cô ấy giữ chức trưởng khoa khám bệnh ở bệnh viện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome