主办
zhǔ bàn
Nghĩa
- đứng ra tổ chức
- đăng cai
Định nghĩa
主持办理(某项活动、会议等)。即负责策划、组织并执行某项活动的全部事宜。
Tổ chức, đảm nhiệm việc thực hiện một hoạt động, sự kiện, hội nghị nào đó; chịu trách nhiệm lên kế hoạch, tổ chức và thực hiện toàn bộ công việc của hoạt động đó.
Cách dùng
作为动词,常与“活动”、“会议”、“比赛”、“展览”等名词搭配。强调主办方的角色,即发起并负责统筹整个事件。
Là động từ, thường kết hợp với các danh từ như "hoạt động", "hội nghị", "cuộc thi", "triển lãm". Nhấn mạnh vai trò của đơn vị tổ chức, tức là người khởi xướng và chịu trách nhiệm điều phối toàn bộ sự kiện.
Ví dụ
- 1 这次会议将由我们公司主办。 (Cuộc họp lần này sẽ do công ty chúng tôi tổ chức.)
- 2 北京成功主办了2008年奥运会。 (Bắc Kinh đã đăng cai thành công Thế vận hội 2008.)
- 3 主办方为这次展览提供了大量资金。 (Ban tổ chức đã cung cấp nguồn vốn lớn cho triển lãm này.)
- 4 这个音乐节由市政府主办。 (Lễ hội âm nhạc này do chính quyền thành phố tổ chức.)
- 5 我们学校明年将主办全国大学生辩论赛。 (Trường chúng tôi sẽ đăng cai cuộc thi tranh biện sinh viên toàn quốc vào năm sau.)
- 6 主办单位必须提前做好安全措施。 (Đơn vị tổ chức phải chuẩn bị tốt các biện pháp an toàn từ trước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.