Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 主动

主动

zhǔ dòng

HSK 5

Nghĩa

  • chủ động

Định nghĩa

指不待外力推动而行动,按自己的意图行事。也指在事物发展中起主导作用。

Không chờ sự thúc đẩy từ bên ngoài mà hành động, làm theo ý mình. Cũng chỉ việc giữ vai trò chủ đạo trong sự phát triển của sự việc.

Cách dùng

常作形容词或动词,用作状语或谓语。可搭配“主动出击”“主动请缨”“主动性”等。

Thường dùng như tính từ hoặc động từ, làm trạng ngữ hoặc vị ngữ. Có thể kết hợp với 'chủ động xuất kích', 'chủ động tình nguyện', 'tính chủ động'...

Ví dụ

  • 1 他主动承认了错误。(Anh ấy chủ động nhận lỗi.)
  • 2 你应该主动学习,而不是等老师安排。(Bạn nên chủ động học tập, chứ không phải chờ thầy cô sắp xếp.)
  • 3 为了争取合作机会,我们决定主动出击。(Để giành cơ hội hợp tác, chúng tôi quyết định chủ động ra tay.)
  • 4 她是一个很主动的人,总是积极参加活动。(Cô ấy là người rất chủ động, luôn tích cực tham gia các hoạt động.)
  • 5 公司鼓励员工主动提出建议。(Công ty khuyến khích nhân viên chủ động đề xuất ý kiến.)
  • 6 在谈判中,我们掌握了主动权。(Trong đàm phán, chúng ta đã nắm được quyền chủ động.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome